Trang chủ Blog Tâm thần
Rối loạn lo âu gây đánh trống ngực: Nguyên nhân là gì?
Blog 28 tháng 5, 2025

Rối loạn lo âu gây đánh trống ngực: Nguyên nhân là gì?

Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác Sĩ Trưởng

1. Trái tim đó không phải đã hỏng hóc

“Tim tôi đập nhanh quá.”
“Tự nhiên ngực đập thình thịch làm tôi sợ hãi.”
“Không biết có phải tôi bị rối loạn nhịp tim không?”
“Tôi sợ mình sẽ chết mất.”

Chúng tôi thường nghe những lời này ở bệnh viện. Thế nhưng, điện tâm đồ, siêu âm, xét nghiệm máu – tất cả đều bình thường. Dù vậy, sự lo lắng không hề giảm bớt. Tại sao lại như vậy? Trái tim đó không phải bị hỏng, mà có thể đang bị mắc kẹt trong một vòng lặp cảm giác mà cơ thể đã ghi nhớ.

2. Đánh trống ngực là phản ứng sinh lý – nhưng không chỉ dừng lại ở đó

Tim đập là chuyện đương nhiên. Khi tập thể dục, khi phấn khích, hay khi sợ hãi, tim đều đập. Thế nhưng, trong rối loạn lo âu, cảm giác đánh trống ngực đơn thuần lại được diễn giải như một tín hiệu đe dọa. Nghĩa là, cơ thể phản ứng, não bộ nhận biết điều đó, rồi lại hiểu nhầm cảm giác đó là “nguy hiểm”. Khi điều này lặp lại, những suy nghĩ như sau sẽ xuất hiện:

“Liệu có chuyện gì tồi tệ xảy ra không?”
“Sao lại thế này? Tôi lại bắt đầu rồi.”

Và ngay khoảnh khắc đó, tim lại đập nhanh hơn. Đây không phải là một cảm xúc đơn thuần. Đó là một phản ứng tự củng cố do vòng lặp tạo ra: Cảm giác → Diễn giải → Cảm giác được khuếch đại.

3. Vòng lặp không tự dừng lại

Thông thường, căng thẳng sẽ dịu đi theo thời gian. Thế nhưng, khi rơi vào vòng lặp lo âu thì lại khác. Nhịp tim đập không phải là kết quả của cảm xúc, mà trở thành nhiên liệu cho cảm xúc đó. Cảm giác đó ngày càng trở nên nhạy cảm hơn, não bộ tiếp nhận nó như một kích thích, và kích thích đó lại kéo theo phản ứng. Đến một lúc nào đó, con người không còn lo lắng do suy nghĩ nữa, mà là phản ứng theo cách mà cơ thể đã ghi nhớ. Điều này không dừng lại chỉ bằng cách thuyết phục não bộ. Nếu không kiểm soát được cảm giác, suy nghĩ sẽ đi theo cảm giác đó.

4. Inderal chặn cảm giác để vượt qua vòng lặp

Vì vậy, một số người dùng Inderal. Inderal là thuốc chẹn beta. Nó làm giảm nhịp tim, giảm run rẩy và ức chế biểu hiện của hệ thần kinh giao cảm. Nếu dùng trước kỳ thi, trước buổi thuyết trình, hay trước buổi biểu diễn, người dùng sẽ ổn định một cách đáng kinh ngạc. Khi cơ thể phản ứng ít hơn, cảm giác cũng ít bị kích thích hơn, và vòng lặp sẽ không xoay chuyển. Tuy nhiên, đây chỉ là một loại thuốc chặn các biểu hiện. Nó không tác động lên chính vòng lặp lo âu, đặc biệt là cách “tôi diễn giải cảm giác mình đang trải qua”. Do đó, Inderal hữu hiệu trong việc ổn định tạm thời khi tình huống rõ ràng, nhưng có giới hạn trong việc thiết kế lại vòng lặp.

5. Châm cứu và thuốc Đông y làm giảm độ nhạy cảm của chính cảm giác

Vậy còn châm cứu hay thuốc Đông y thì sao? Chúng không phải là cách thay đổi suy nghĩ trong não bộ như CBT. Thay vào đó, chúng thay đổi chính cảm giác mà cơ thể cảm nhận. Châm cứu làm giảm sự hoạt động quá mức của hệ thần kinh giao cảm, kích thích thần kinh phế vị để cải thiện HRV, và giảm căng thẳng toàn thân. Thuốc Đông y ổn định chức năng tiêu hóa, giảm chứng hồi hộp, đánh trống ngực, mất ngủ, run rẩy, và hoạt động theo cơ chế từ dưới lên (bottom-up) để vòng lặp cảm giác không hoạt động quá nhạy cảm. Đây không phải là cách thuyết phục suy nghĩ, mà là làm cho cơ thể không phản ứng để giảm độ nhạy cảm của toàn bộ mạch.

6. Chiến lược để phá vỡ vòng lặp là từ trên xuống, và từ dưới lên

Cuối cùng, để phá vỡ vòng lặp này, chúng ta phải cắt đứt đồng thời mối liên kết giữa cảm giác và diễn giải. Không cố gắng loại bỏ cảm giác một cách ép buộc, mà chấp nhận và kiểm tra cách diễn giải rằng cảm giác đó là nguy hiểm, không né tránh, duy trì hành vi và đôi khi nhận được sự hỗ trợ để làm dịu các phản ứng của cơ thể. CBT (Liệu pháp nhận thức hành vi) tái cấu trúc suy nghĩ, Inderal chặn biểu hiện cảm giác, còn châm cứu và thuốc Đông y làm thư giãn vòng lặp phản ứng. Tất cả những điều này cuối cùng đều hướng về ‘một hướng’.

Một công việc nhằm cho cả cơ thể và não bộ biết đồng thời rằng “Điều này không nguy hiểm”.

7. Lo âu không phải là cảm xúc, mà là một mạch điện

Đánh trống ngực không phải là dấu hiệu cho thấy chúng ta đang lo lắng, mà là một phần của vòng lặp cảm giác tạo ra sự lo âu. Để ngăn chặn điều đó, chúng ta phải điều chỉnh cả ba yếu tố: cách diễn giải cảm giác đó, cách cảm giác đó được tạo ra, và cách phản ứng với cảm giác đó. Lo âu không phải là cảm xúc. Đó là phản ứng. Là một mạch điện. Là thói quen. Và mạch điện có thể được viết lại.

#Rối_loạn_lo_âu #Đánh_trống_ngực_do_rối_loạn_lo_âu #Đánh_trống_ngực

Bạn có triệu chứng lo lắng?

Nhận tư vấn 1:1.

Bác sĩ Yeonseung Choe

Bác sĩ Yeonseung Choe Bác Sĩ Trưởng

Tôi đã gặp nhiều bệnh nhân tìm đến sau khi thăm khám tại nhiều cơ sở y tế và chuyên khoa vì bệnh kéo dài hoặc thường xuyên tái phát. Các triệu chứng như đau bụng, đau đầu, hồi hộp, chóng mặt và mất ngủ—vốn thường do những chuyên khoa khác nhau xử lý—đôi khi cùng xuất hiện ở một người. Dù đã dùng thuốc cho từng triệu chứng, tình trạng vẫn có thể không cải thiện rõ rệt và việc sống chung với khó chịu dần trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày. Trong những trường hợp này, tôi không chỉ nhìn vào từng chẩn đoán riêng lẻ mà còn xem xét các triệu chứng liên hệ và thay đổi cùng nhau như thế nào. Chỉ hỏi về triệu chứng gây khó chịu nhất hiện tại sẽ khó nắm bắt được toàn bộ diễn tiến. Tôi tìm hiểu thời điểm cơ thể bắt đầu thay đổi và những biến chuyển xảy ra sau bệnh tật, phẫu thuật, sinh con hoặc sau khi bắt đầu hay ngừng dùng thuốc. Tôi cũng xem lại thay đổi về cân nặng, chế độ ăn và giấc ngủ, rồi sắp xếp theo thời gian những triệu chứng đã cải thiện sau điều trị trước đây và những triệu chứng vẫn còn. Kết quả xét nghiệm, chẩn đoán và quá trình điều trị trước đây là những thông tin cần thiết để hiểu tình trạng cơ thể hiện tại. Nghiên cứu lâm sàng của y học cổ truyền Hàn Quốc hiện đại, nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của y học hiện đại, cùng những quan sát được ghi lại trong y thư cổ điển là các góc nhìn khác nhau về cùng một cơ thể. Thay vì đặt bệnh nhân vào một góc nhìn duy nhất, tôi cân nhắc phạm vi mà mỗi góc nhìn có thể giải thích và tìm những manh mối giúp kết nối các triệu chứng cùng quá trình điều trị trước đây vốn được xem xét riêng rẽ.

Xem thêm →

Bài viết liên quan