Trang chủ Blog Đau nhức
Ho mạn tính, ho dai dẳng
Blog 21 tháng 5, 2025

Ho mạn tính, ho dai dẳng

Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác Sĩ Trưởng

1. Ho đã hết rồi nhưng tại sao tôi vẫn còn ho?

Ban đầu là do cảm lạnh. Nghẹt mũi, rát họng, sốt rồi vài ngày sau bắt đầu ho có đờm. Thế nhưng, sốt đã giảm và đau họng cũng biến mất, nhưng cơn ho thì không ngừng. Bác sĩ nói phổi sạch, xét nghiệm dị ứng cũng không có gì bất thường. Dù thường bị bỏ qua với câu nói "chắc là cảm cúm kéo dài một chút", nhưng đêm đến tôi thường xuyên thức giấc vì ho, hễ nói là khản giọng, và một khi đã ho thì rất khó dứt. Đây chỉ là di chứng của cảm lạnh ư? Hay có một cấu trúc nào đó trong cơ thể tôi đã thay đổi?

2. Từ cấp tính sang mãn tính — Bước ngoặt của cơn ho

Ho cấp tính phần lớn là do nhiễm trùng. Virus gây viêm đường hô hấp trên (hốc mũi, hầu, thanh quản), dẫn đến tăng tiết chất nhầy hoặc các chất trung gian gây viêm kích thích các thụ thể ho. Lúc này, ho là phản ứng trực tiếp của viêm, và có 'tác nhân kích thích thực sự' là dịch tiết. Tuy nhiên, vấn đề phát sinh khi cơn ho kéo dài hơn 3 tuần, 8 tuần. Tại thời điểm này, ho không còn là 'phản ứng với kích thích' nữa, mà trở thành 'một vòng phản xạ được kích hoạt ngay cả khi không có kích thích'. Không có chất nhầy thực sự, chức năng phổi cũng bình thường nhưng cơn ho vẫn tiếp diễn. Đây được gọi là hội chứng quá mẫn cảm thần kinh cảm giác (cough hypersensitivity syndrome), là tình trạng các sợi C ngoại vi gây ho trở nên nhạy cảm hơn và các mạch ức chế ho trong hệ thần kinh trung ương bị vô hiệu hóa. Trong trạng thái này, chỉ một mùi nhẹ, không khí lạnh, hay thậm chí hành động nói chuyện cũng có thể gây ra cơn ho.

3. Từ chảy dịch mũi sau sang UACS — Sự tiến hóa trong việc giải thích cơn ho không rõ nguyên nhân

Trước đây, các bác sĩ gọi loại ho mãn tính này là 'hội chứng chảy dịch mũi sau (Postnasal Drip Syndrome)'. Lý thuyết là chất nhầy được tạo ra ở đường hô hấp trên chảy xuống phía sau họng, kích thích thanh quản và gây ho. Trên thực tế, nhiều bệnh nhân nói "cứ như có gì đó chảy xuống họng sau", "cảm giác như luôn có đờm", nên chẩn đoán này có vẻ hợp lý. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không thấy rõ dòng chảy chất nhầy qua nội soi hoặc hình ảnh, và cũng có nhiều bệnh nhân có nhiều chất nhầy nhưng hoàn toàn không ho. Việc gây ho gần giống với 'cảm giác' hơn là sự hiện diện của chất nhầy, và điều này dần được nhận ra là một vấn đề liên quan đến sự quá mẫn cảm của hệ thần kinh cảm giác. Năm 2006, Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ACCP) đã khuyến nghị sử dụng thuật ngữ hội chứng ho đường hô hấp trên (Upper Airway Cough Syndrome, UACS) thay cho hội chứng chảy dịch mũi sau. Thuật ngữ này phản ánh rằng không chỉ dòng chảy chất nhầy, mà nhiều tình trạng tăng cảm giác khác nhau xảy ra ở đường hô hấp trên (viêm mũi, viêm xoang, viêm mũi dị ứng, v.v.) cũng có thể là nguyên nhân gây ho mãn tính.

4. Những khó chịu khác do cơn ho lặp đi lặp lại gây ra

Bản thân cơn ho đã gây khó chịu, nhưng khi lặp đi lặp lại, nó còn làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Cảm giác vướng mắc ở họng liên tục, hình thành thói quen hắng giọng, giọng nói khản đặc và dây thanh quản dễ bị mệt mỏi. Một số bệnh nhân than phiền đau ngực, đau liên sườn, đau bụng khi ho, và ở bệnh nhân nữ còn có thể kèm theo tiểu không tự chủ do gắng sức. Trên hết, chất lượng giấc ngủ giảm sút, và cơn ho bùng phát ngay cả trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khiến người bệnh phải để ý đến ánh mắt của người khác. Sau COVID-19, việc ho ở nơi công cộng còn gây ra lo lắng và cảm giác bị xa lánh xã hội. Ho không chỉ là một triệu chứng đơn thuần, mà trở thành một hiện tượng cấu trúc gây ra những tác động phức tạp về thể chất, tâm lý và xã hội.

5. Từ thất bại trong việc kiềm chế đến cảm giác phục hồi

Nhiều người coi ho là 'một triệu chứng cần phải kiềm chế'. Tuy nhiên, ho mãn tính không thể kiểm soát chỉ bằng cách kiềm chế đơn thuần. Lý do thuốc giảm đau hoặc thuốc ho, long đờm không hiệu quả là vì cơn ho này không phải do kích thích, mà là do sự cố trong chính mạch cảm giác. Vì vậy, trọng tâm điều trị giờ đây phải thay đổi. Không phải là 'kiềm chế cái gì', mà là 'làm thế nào để giảm lại cảm giác'. Tạo ra các điều kiện để phục hồi là điều cốt yếu. Điều này bao gồm tư thế, uống đủ nước, ổn định thanh quản, cân bằng hệ thần kinh tự chủ và ổn định tâm lý. Việc phục hồi ngưỡng cảm giác đòi hỏi một sự điều chỉnh phức tạp và có cấu trúc hơn là chỉ dùng thuốc đơn thuần.

6. Ho không phải là âm thanh, mà là cấu trúc của cảm giác

Ho là một tín hiệu mà cơ thể gửi đi. Tuy nhiên, khi tín hiệu đó lặp đi lặp lại, trở nên cố định và không thể kiềm chế, nó trở thành một cấu trúc cảm giác bị mắc kẹt. Lúc này, chúng ta không chỉ cần 'loại bỏ' tín hiệu đó, mà cần 'cố gắng điều chỉnh lại'. Cơn ho của bạn có thể không phải là từ phổi của bạn, mà là cách hệ thống cảm giác của bạn đang giao tiếp. Thay vì cố gắng dừng tín hiệu đó một cách ép buộc, hãy cố gắng hiểu tại sao nó không dừng lại. Đó chính là điểm khởi đầu của sự phục hồi thực sự.

Bạn có triệu chứng lo lắng?

Nhận tư vấn 1:1.

Bác sĩ Yeonseung Choe

Bác sĩ Yeonseung Choe Bác Sĩ Trưởng

Tôi đã gặp nhiều bệnh nhân tìm đến sau khi thăm khám tại nhiều cơ sở y tế và chuyên khoa vì bệnh kéo dài hoặc thường xuyên tái phát. Các triệu chứng như đau bụng, đau đầu, hồi hộp, chóng mặt và mất ngủ—vốn thường do những chuyên khoa khác nhau xử lý—đôi khi cùng xuất hiện ở một người. Dù đã dùng thuốc cho từng triệu chứng, tình trạng vẫn có thể không cải thiện rõ rệt và việc sống chung với khó chịu dần trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày. Trong những trường hợp này, tôi không chỉ nhìn vào từng chẩn đoán riêng lẻ mà còn xem xét các triệu chứng liên hệ và thay đổi cùng nhau như thế nào. Chỉ hỏi về triệu chứng gây khó chịu nhất hiện tại sẽ khó nắm bắt được toàn bộ diễn tiến. Tôi tìm hiểu thời điểm cơ thể bắt đầu thay đổi và những biến chuyển xảy ra sau bệnh tật, phẫu thuật, sinh con hoặc sau khi bắt đầu hay ngừng dùng thuốc. Tôi cũng xem lại thay đổi về cân nặng, chế độ ăn và giấc ngủ, rồi sắp xếp theo thời gian những triệu chứng đã cải thiện sau điều trị trước đây và những triệu chứng vẫn còn. Kết quả xét nghiệm, chẩn đoán và quá trình điều trị trước đây là những thông tin cần thiết để hiểu tình trạng cơ thể hiện tại. Nghiên cứu lâm sàng của y học cổ truyền Hàn Quốc hiện đại, nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của y học hiện đại, cùng những quan sát được ghi lại trong y thư cổ điển là các góc nhìn khác nhau về cùng một cơ thể. Thay vì đặt bệnh nhân vào một góc nhìn duy nhất, tôi cân nhắc phạm vi mà mỗi góc nhìn có thể giải thích và tìm những manh mối giúp kết nối các triệu chứng cùng quá trình điều trị trước đây vốn được xem xét riêng rẽ.

Xem thêm →

Bài viết liên quan