Trang chủ Blog Da liễu
Nguyên nhân bệnh vảy nến? Hiện tượng tăng sừng hóa keratin
Blog 19 tháng 1, 2025

Nguyên nhân bệnh vảy nến? Hiện tượng tăng sừng hóa keratin

Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác Sĩ Trưởng

Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về keratin trong số các chủ đề liên quan đến bệnh vảy nến. Keratin là một trong những yếu tố cấu tạo nên bộ xương tế bào (cytoskeleton). Bộ xương tế bào đề cập đến các thành phần được sử dụng để duy trì hình dạng và cấu trúc ba chiều của tế bào. Có thể nói nó tương tự như việc tạo khung bằng cốt thép và xi măng khi xây dựng một tòa nhà.

Các yếu tố cấu thành bộ xương tế bào

Các yếu tố cấu thành bộ xương tế bào được chia thành ba loại chính: microtubule, actin filament, intermediate filament. Trong số này, intermediate filament chính là keratin.

Keratin thường được sử dụng làm thành phần cấu tạo chính của bộ xương tế bào ở động vật có vú. Making Sense of the Epithelial Barrier: What Molecular Biology and Genetics Tell Us About the Functions of Oral Mucosal and Epidermal Tissues

Nếu nhìn vào hình ảnh trên, các sợi keratin bên trong tế bào biểu mô đáy (basal epithelial cell) vươn ra khắp nơi như cột lều, có vai trò duy trì hình dạng của tế bào. Những keratin này, ở vùng thành tế bào, kết nối các tế bào với nhau thông qua liên kết desmosome với các tế bào lân cận, tạo thành một cấu trúc vật lý vững chắc. Điều này tương tự như việc ghép các mảnh LEGO lại với nhau để tạo ra một cấu trúc vững chắc.

Sự tồn tại của các loại keratin đa dạng

Có nhiều loại keratin khác nhau. Ở động vật có vú, hơn 50 loại keratin được sử dụng. Keratin được phân loại bằng số, và tùy thuộc vào vị trí hoặc mục đích sử dụng của tế bào, các loại keratin khác nhau được biểu hiện để quyết định chức năng và hình dạng của tế bào.

Trong tóc, chủ yếu sử dụng các loại keratin như K31, K35, K81, K85, K86, và ở lớp biểu bì, sử dụng các loại K1, K2, K5, K9, K10, K14, v.v. Theo cách này, các loại keratin khác nhau được biểu hiện và hoạt động ở các mô và tế bào khác nhau.

Niêm mạc miệng và Keratin

Ở niêm mạc miệng, các loại keratin khác với lớp biểu bì được sử dụng. Niêm mạc không có lớp sừng (SC), và các loại keratin được sử dụng ở lớp bề mặt cũng khác, là K4, K13.

Zhang, L. (2018). Keratins in Skin Epidermal Development and Diseases. Keratin.

Keratin trong biểu bì

Lớp biểu bì được chia thành lớp đáy, lớp gai, lớp hạt và lớp sừng. Ở lớp đáy, chủ yếu K14 được sử dụng. Keratin K10 cũng có thể tồn tại ở lớp đáy nhưng chủ yếu được sử dụng ở lớp gai, lớp hạt và lớp sừng. Đây là kết quả của việc các keratin khác nhau được biểu hiện để làm cho chức năng của tế bào khác biệt.

Đột biến Keratin và Bệnh lý

Trong trường hợp có vấn đề trong quá trình biểu hiện keratin ở biểu bì, có thể xuất hiện các bệnh lý bóng nước, viêm nhiễm do đột biến gen K14. Ngược lại, đột biến K10 có thể dẫn đến các dạng như dày sừng quá mức. Trong bệnh vảy nến, do sự thay đổi của K10, các loại keratin như K16, K17 sẽ xuất hiện.

Sự khác biệt của Keratin và Bệnh vảy nến

Trong bệnh vảy nến, quan sát thấy dày sừng quá mức, thay đổi độ dày của lớp biểu bì, v.v. Những thay đổi này có liên quan đến việc vật liệu keratin được sử dụng ban đầu đã thay đổi.

Differential Evolution of the Epidermal Keratin Cytoskeleton in Terrestrial and Aquatic Mammals

Ở lớp biểu bì của người bình thường, chủ yếu sử dụng K5, K14, K1, K10. Tuy nhiên, trong các trường hợp như bệnh vảy nến, K6, K16, K17 được sử dụng, và đây là loại keratin chủ yếu được sử dụng trong lớp biểu bì dày của cá heo.

Tóm lại, trong bệnh vảy nến, quan sát thấy dày sừng quá mức và sự thay đổi độ dày của lớp biểu bì, và điều này có liên quan đến sự thay đổi vật liệu keratin.


Bạn có triệu chứng lo lắng?

Nhận tư vấn 1:1.

Bác sĩ Yeonseung Choe

Bác sĩ Yeonseung Choe Bác Sĩ Trưởng

Tôi đã gặp nhiều bệnh nhân tìm đến sau khi thăm khám tại nhiều cơ sở y tế và chuyên khoa vì bệnh kéo dài hoặc thường xuyên tái phát. Các triệu chứng như đau bụng, đau đầu, hồi hộp, chóng mặt và mất ngủ—vốn thường do những chuyên khoa khác nhau xử lý—đôi khi cùng xuất hiện ở một người. Dù đã dùng thuốc cho từng triệu chứng, tình trạng vẫn có thể không cải thiện rõ rệt và việc sống chung với khó chịu dần trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày. Trong những trường hợp này, tôi không chỉ nhìn vào từng chẩn đoán riêng lẻ mà còn xem xét các triệu chứng liên hệ và thay đổi cùng nhau như thế nào. Chỉ hỏi về triệu chứng gây khó chịu nhất hiện tại sẽ khó nắm bắt được toàn bộ diễn tiến. Tôi tìm hiểu thời điểm cơ thể bắt đầu thay đổi và những biến chuyển xảy ra sau bệnh tật, phẫu thuật, sinh con hoặc sau khi bắt đầu hay ngừng dùng thuốc. Tôi cũng xem lại thay đổi về cân nặng, chế độ ăn và giấc ngủ, rồi sắp xếp theo thời gian những triệu chứng đã cải thiện sau điều trị trước đây và những triệu chứng vẫn còn. Kết quả xét nghiệm, chẩn đoán và quá trình điều trị trước đây là những thông tin cần thiết để hiểu tình trạng cơ thể hiện tại. Nghiên cứu lâm sàng của y học cổ truyền Hàn Quốc hiện đại, nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của y học hiện đại, cùng những quan sát được ghi lại trong y thư cổ điển là các góc nhìn khác nhau về cùng một cơ thể. Thay vì đặt bệnh nhân vào một góc nhìn duy nhất, tôi cân nhắc phạm vi mà mỗi góc nhìn có thể giải thích và tìm những manh mối giúp kết nối các triệu chứng cùng quá trình điều trị trước đây vốn được xem xét riêng rẽ.

Xem thêm →

Bài viết liên quan