Trang chủ Blog Da liễu
Kem dưỡng ẩm cho da atopy nên chọn như thế nào?
Blog 19 tháng 1, 2025

Kem dưỡng ẩm cho da atopy nên chọn như thế nào?

Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác Sĩ Trưởng

Hình trên cho thấy rõ quá trình hàng rào bảo vệ da bị phá vỡ trong khi làm sạch. Những phần màu xanh là tế bào sừng, và những đốm tròn màu xanh lá bên trong chúng là Yếu tố Giữ ẩm Tự nhiên (Natural Moisturizing Factor, NMF). NMF đóng vai trò giữ ẩm cho da. Những chất màu vàng lấp đầy khoảng trống giữa các tế bào sừng màu xanh là các loại lipid khác nhau. Nói cách khác, hàng rào bảo vệ da có cấu trúc rất độc đáo: NMF chứa nước nằm bên trong các tế bào sừng hình vuông, các tế bào sừng này dính chặt vào nhau, và các lipid lấp đầy khoảng trống giữa chúng như một loại xi măng.

Ảnh hưởng của việc làm sạch

  • Mất nước
  • Giảm NMF, yếu tố có khả năng giữ nước
  • Giảm lipid, chất giúp gắn kết chặt chẽ các tế bào sừng với nhau

Trong quá trình này, độ pH cũng thay đổi, hàng rào bảo vệ da bị suy yếu và thiếu hụt các vật liệu cần thiết để phục hồi. Lý do mà chúng ta liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm sạch đúng cách là vì cấu trúc hàng rào bảo vệ da mà cơ thể tự nhiên tạo ra để bảo vệ da bị phá hủy hoàn toàn bởi việc làm sạch khắc nghiệt (harsh cleansing).

Yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF)

Những chất có khả năng giữ nước bên trong tế bào được gọi là Yếu tố giữ ẩm tự nhiên (NMF). Một NMF điển hình là amino acid. Trong quá trình phân hủy filaggrin, nhiều amino acid được tạo ra, do đó sự khác biệt di truyền về khả năng sản xuất filaggrin có thể liên quan đến loại da.

Cơ địa dị ứng (atopic) có tồn tại không? Các bài viết trước

Ngoài amino acid, còn có một số loại NMF khác. Các thành phần có đặc tính hút ẩm (hygroscopic) tương tự như NMF có thể được sử dụng làm thành phần của kem dưỡng ẩm. Điển hình là glycerin, ngoài ra còn có lactic acid, panthenol, v.v.

Chiến lược dưỡng ẩm

Chiến lược dưỡng ẩm cho da tập trung vào việc giảm thiểu lượng nước bị mất. Các thành phần có khả năng giữ nước tốt như glycerin, panthenol, v.v., được gọi là humectant (chất hút ẩm). Ngược lại, có thể tạo một lớp màng dầu trên bề mặt da để ngăn chặn sự bay hơi của nước. Những thành phần này thuộc nhóm occlusive (khóa ẩm). Điển hình là petrolatum, còn được biết đến với tên gọi Vaseline, hoặc lanolin. Ngoài ra, việc lấp đầy khoảng trống giữa các tế bào sừng bằng các thành phần tương tự như lipid màu vàng trước đó được gọi là emollient (làm mềm da). Các sản phẩm dưỡng ẩm thông thường thường kết hợp các thành phần thuộc nhóm humectant, occlusive và emollient để mang lại hiệu quả dưỡng ẩm phù hợp.

Recommended use of emollients in inflammatory dermatoses Xem tài liệu

Lưu ý khi chọn kem dưỡng ẩm

Việc có quá nhiều thành phần được cho là tốt đôi khi lại không tốt. Đặc biệt, trên làn da nhạy cảm với hàng rào bảo vệ da bị suy yếu, có thể xảy ra phản ứng nhạy cảm hoặc phản ứng dị ứng. Khi tìm hiểu về nguyên lý của kem dưỡng ẩm, tốt nhất là nên chọn sản phẩm chỉ tập trung vào việc dưỡng ẩm, và glycerin, một thành phần gần như có mặt trong tất cả các loại kem dưỡng ẩm, đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và là một thành phần rất tốt.

Tóm tắt

  1. Dưỡng ẩm là một liệu pháp.
  2. Kem dưỡng ẩm Uriage dung tích lớn cũng đáng để giới thiệu.

Bạn có triệu chứng lo lắng?

Nhận tư vấn 1:1.

Bác sĩ Yeonseung Choe

Bác sĩ Yeonseung Choe Bác Sĩ Trưởng

Tôi đã gặp nhiều bệnh nhân tìm đến sau khi thăm khám tại nhiều cơ sở y tế và chuyên khoa vì bệnh kéo dài hoặc thường xuyên tái phát. Các triệu chứng như đau bụng, đau đầu, hồi hộp, chóng mặt và mất ngủ—vốn thường do những chuyên khoa khác nhau xử lý—đôi khi cùng xuất hiện ở một người. Dù đã dùng thuốc cho từng triệu chứng, tình trạng vẫn có thể không cải thiện rõ rệt và việc sống chung với khó chịu dần trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày. Trong những trường hợp này, tôi không chỉ nhìn vào từng chẩn đoán riêng lẻ mà còn xem xét các triệu chứng liên hệ và thay đổi cùng nhau như thế nào. Chỉ hỏi về triệu chứng gây khó chịu nhất hiện tại sẽ khó nắm bắt được toàn bộ diễn tiến. Tôi tìm hiểu thời điểm cơ thể bắt đầu thay đổi và những biến chuyển xảy ra sau bệnh tật, phẫu thuật, sinh con hoặc sau khi bắt đầu hay ngừng dùng thuốc. Tôi cũng xem lại thay đổi về cân nặng, chế độ ăn và giấc ngủ, rồi sắp xếp theo thời gian những triệu chứng đã cải thiện sau điều trị trước đây và những triệu chứng vẫn còn. Kết quả xét nghiệm, chẩn đoán và quá trình điều trị trước đây là những thông tin cần thiết để hiểu tình trạng cơ thể hiện tại. Nghiên cứu lâm sàng của y học cổ truyền Hàn Quốc hiện đại, nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của y học hiện đại, cùng những quan sát được ghi lại trong y thư cổ điển là các góc nhìn khác nhau về cùng một cơ thể. Thay vì đặt bệnh nhân vào một góc nhìn duy nhất, tôi cân nhắc phạm vi mà mỗi góc nhìn có thể giải thích và tìm những manh mối giúp kết nối các triệu chứng cùng quá trình điều trị trước đây vốn được xem xét riêng rẽ.

Xem thêm →

Bài viết liên quan