Trang chủ Blog Giảm cân
Bảng tăng cân khi mang thai: Từ chỉ số BMI đến quản lý béo phì
Blog 25 tháng 7, 2026

Bảng tăng cân khi mang thai: Từ chỉ số BMI đến quản lý béo phì

Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác Sĩ Trưởng

Nhiều mẹ bầu cảm thấy lo lắng trước những con số thay đổi hàng tuần trên bàn cân. Tăng ít thì lo cho con, mà tăng nhiều thì lại bất an. Đây là nỗi niềm mà tôi thường xuyên lắng nghe tại phòng khám mỗi ngày.

Hình ảnh nhân vật bác sĩ Đông y với vẻ mặt thân thiện trong tư thế chào đón, bên cạnh là hình ảnh chiếc cân và máy tính BMI

Lý do mức tăng cân ở mỗi người là khác nhau

Rất khó để đưa ra một con số chính xác như 'vài kg' cho mức tăng cân hợp lý trong thai kỳ. Bởi vì tiêu chuẩn căn cứ vào chỉ số khối cơ thể trước khi mang thai, tức là BMI. Đây là giá trị tính bằng cách chia cân nặng (kg) cho bình phương chiều cao (m²), phản ánh thể hình và trạng thái chuyển hóa cơ bản của mỗi cá nhân.

Thiết kế dạng hộp tính toán gọn gàng. Công thức tính BMI được ghi rõ ràng, kèm theo các biểu tượng minh họa mối quan hệ giữa cân nặng và chiều cao

Tùy vào việc trước khi mang thai bạn ở trạng thái thiếu cân hay thừa cân mà lượng dinh dưỡng và năng lượng cơ thể có thể tiếp nhận sẽ khác nhau. Đó là lý do tại sao các chuyên gia sử dụng hướng dẫn tăng cân chia theo từng nhóm BMI.

Mức tăng cân khuyến nghị theo nhóm BMI

Đây là tiêu chuẩn tôi thường xuyên chia sẻ nhất tại phòng khám. Dưới đây là tổng lượng tăng cân khuyến nghị theo BMI dựa trên hướng dẫn của MSD Manual và các chỉ dẫn liên quan, tôi sẽ liệt kê dưới dạng danh sách để các mẹ dễ theo dõi hơn thay vì dùng bảng.

Bảng so sánh gồm 4 hàng. Bên trái là nhóm BMI (Thiếu cân, Bình thường, Thừa cân, Béo phì) và bên phải là mức tăng khuyến nghị tương ứng được phân biệt bằng màu sắc

  • Thiếu cân (BMI dưới 18.5): Khuyến nghị tăng khoảng 12.5~18kg.

  • Cân nặng bình thường (BMI 18.5~24.9): Mức tăng khoảng 11.5~16kg là phù hợp.

  • Thừa cân (BMI 25.0~29.9): Chỉ nên tăng khoảng 7.0~11.5kg.

  • Béo phì (BMI từ 30.0 trở lên): Khuyến nghị quản lý trong phạm vi khoảng 5~9kg.

Những con số này không phải là đáp án tuyệt đối. Hãy xem đây là phạm vi an toàn để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé.

Cơ sở khoa học về tầm quan trọng của việc quản lý cân nặng

Đây không đơn thuần là vấn đề về ngoại hình mà là vấn đề liên quan trực tiếp đến các chỉ số sức khỏe. Một nghiên cứu cho thấy nhóm tăng cân theo khuyến nghị có nguy cơ sinh non giảm 46%[1]. Điều này cho thấy quản lý cân nặng chính là sức mạnh giúp duy trì thai kỳ khỏe mạnh cho đến cuối cùng.

Biểu đồ cột đơn giản. Biểu đồ đi xuống cho thấy nguy cơ sinh non của 'nhóm tăng cân khuyến nghị' thấp hơn so với nhóm thông thường

Ngược lại, nếu cân nặng tăng quá mức, chúng ta sẽ lo lắng cho trẻ sơ sinh. Khả năng trẻ bị béo phì thai nhi (LGA) với cân nặng từ 4000g[2] trở lên sẽ tăng cao, gây áp lực cho cả mẹ và bé trong quá trình sinh nở. Đặc biệt, đối với phụ nữ Hàn Quốc bị tiểu đường thai kỳ có BMI trước khi mang thai từ 25kg/m² trở lên, việc kiểm soát cân nặng dưới mức khuyến nghị là cực kỳ quan trọng.

Quản lý chuyển hóa trong thai kỳ dưới góc nhìn Y học cổ truyền

Trong Đông y, chúng tôi quan tâm đến 'sự lưu thông khí huyết' và 'hiệu quả chuyển hóa' hơn là những con số cân nặng. Trong thời kỳ mang thai, cơ thể dễ tích tụ chất cặn bã, trạng thái này được gọi là 'Đàm thấp (痰濕)'.

Khi chuyển hóa bị tắc nghẽn, tình trạng phù nề sẽ trở nên nghiêm trọng và cân nặng cũng tăng nhanh. Vì vậy, tôi khuyên các bệnh nhân không nên áp dụng chế độ ăn kiêng tuyệt đối, mà hãy tập trung vào việc hỗ trợ chức năng tiêu hóa và loại bỏ tình trạng phù nề. Chìa khóa chính là thiết lập sự cân bằng cho cơ thể thông qua chế độ ăn uống và thói quen sinh hoạt phù hợp với thể trạng.

Các điểm quản lý có thể thực hiện ngay hôm nay

Tôi xin gợi ý một số điều bạn có thể bắt đầu thực hiện ngay từ hôm nay.

Hình ảnh nhân vật thực hiện theo chuỗi 3 bước: 1) Chọn thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt 2) Đi dạo nhẹ nhàng 3) Kiểm tra duy trì mức cân nặng phù hợp

Thứ nhất, hãy thử giảm lượng đường đơn trong chế độ ăn. Thay vì carbohydrate tinh chế, việc ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt và rau tươi sẽ có lợi hơn cho việc quản lý đường huyết và kiểm soát cân nặng.

Thứ hai, hãy duy trì đi dạo nhẹ nhàng trong mức độ cơ thể chịu được. Vận động vừa phải không chỉ tốt cho sự phát triển của thai nhi mà còn tăng cường khả năng chuyển hóa của người mẹ.

Thứ ba, nếu bạn ở trạng thái béo phì trước khi mang thai, việc quản lý càng trở nên quan trọng. Theo các tài liệu liên quan, chỉ cần giảm 5~7% cân nặng trước khi mang thai cũng giúp cải thiện tiên lượng cho cả mẹ và bé. Tất nhiên, trong khi mang thai, mục tiêu không phải là giảm cân cấp tốc mà là 'duy trì mức phù hợp'.

Vì một cuộc sinh nở và phục hồi khỏe mạnh

Quản lý cân nặng trong thai kỳ không phải là việc giảm cân, mà là quá trình cùng con lớn lên một cách khỏe mạnh. Nếu quá ám ảnh bởi những con số mà gây căng thẳng thì sẽ không tốt cho thai nhi, vì vậy mong các mẹ hãy giữ tâm lý thoải mái.

Hình ảnh nhân vật bác sĩ Đông y mỉm cười ấm áp cổ vũ. Nền là hình bóng mềm mại của mẹ và bé khỏe mạnh

Để phục hồi tốt và lấy lại cân nặng sau sinh, việc hình thành thói quen lành mạnh ngay từ bây giờ là rất tốt. Nếu bạn cảm thấy khó khăn khi tự quản lý hoặc cần hỗ trợ về mặt thể trạng, hãy cùng đồng hành với chương trình Baekrokdam Gambi-jung. Bạn có thể kỳ vọng vào kết quả tốt hơn trong việc phục hồi sau sinh và quản lý chuyển hóa. Hãy chia sẻ với tôi phương pháp nào khiến bạn cảm thấy thoải mái nhất trong lần thăm khám tới nhé.

References

[1] Gestational weight gain charts for different body mass index groups for women in Europe, North America, and Oceania. (BMC medicine, 2018) — https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/30396358/ [2] Association between first-trimester PAPP-A and large-for-gestational-age neonates in non-diabetic pregnancies: An exploratory cohort study. (European journal of obstetrics, gynecology, and reproductive biology, 2026) — https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42492475/


Tài liệu tham khảo

Bạn có triệu chứng lo lắng?

Nhận tư vấn 1:1.

Bác sĩ Yeonseung Choe

Bác sĩ Yeonseung Choe Bác Sĩ Trưởng

Tôi đã gặp nhiều bệnh nhân tìm đến sau khi thăm khám tại nhiều cơ sở y tế và chuyên khoa vì bệnh kéo dài hoặc thường xuyên tái phát. Các triệu chứng như đau bụng, đau đầu, hồi hộp, chóng mặt và mất ngủ—vốn thường do những chuyên khoa khác nhau xử lý—đôi khi cùng xuất hiện ở một người. Dù đã dùng thuốc cho từng triệu chứng, tình trạng vẫn có thể không cải thiện rõ rệt và việc sống chung với khó chịu dần trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày. Trong những trường hợp này, tôi không chỉ nhìn vào từng chẩn đoán riêng lẻ mà còn xem xét các triệu chứng liên hệ và thay đổi cùng nhau như thế nào. Chỉ hỏi về triệu chứng gây khó chịu nhất hiện tại sẽ khó nắm bắt được toàn bộ diễn tiến. Tôi tìm hiểu thời điểm cơ thể bắt đầu thay đổi và những biến chuyển xảy ra sau bệnh tật, phẫu thuật, sinh con hoặc sau khi bắt đầu hay ngừng dùng thuốc. Tôi cũng xem lại thay đổi về cân nặng, chế độ ăn và giấc ngủ, rồi sắp xếp theo thời gian những triệu chứng đã cải thiện sau điều trị trước đây và những triệu chứng vẫn còn. Kết quả xét nghiệm, chẩn đoán và quá trình điều trị trước đây là những thông tin cần thiết để hiểu tình trạng cơ thể hiện tại. Nghiên cứu lâm sàng của y học cổ truyền Hàn Quốc hiện đại, nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của y học hiện đại, cùng những quan sát được ghi lại trong y thư cổ điển là các góc nhìn khác nhau về cùng một cơ thể. Thay vì đặt bệnh nhân vào một góc nhìn duy nhất, tôi cân nhắc phạm vi mà mỗi góc nhìn có thể giải thích và tìm những manh mối giúp kết nối các triệu chứng cùng quá trình điều trị trước đây vốn được xem xét riêng rẽ.

Xem thêm →

Bài viết liên quan