Trang chủ Blog Da liễu
Vảy nến mụn mủ có thật sự là vảy nến không?
Blog 24 tháng 5, 2025

Vảy nến mụn mủ có thật sự là vảy nến không?

Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác sĩ Yeonseung Choe
Bác Sĩ Trưởng

1. Da đỏ, vảy trắng, và cả mủ nữa?

Những mụn mủ nhỏ màu vàng xuất hiện trên lòng bàn tay hoặc lòng bàn chân. Chúng có thể vỡ ra, đóng vảy, đôi khi gây đau, sốt, và toàn thân nhức mỏi. Hầu hết mọi người thường nói: "Đây là một dạng bệnh vảy nến." Nhưng... liệu có phải vậy không? Hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về căn bệnh vảy nến thể mủ này, và bản chất thực sự ẩn giấu dưới cái tên đó.

2. Vảy nến thể mủ, cái tên đã có gì đó lạ lùng

Đây là một căn bệnh với nhiều mụn mủ nhỏ trông giống như mủ xuất hiện trên toàn bộ da hoặc chỉ ở lòng bàn tay và bàn chân. Nó có thể lan ra toàn thân, hoặc chỉ khu trú ở lòng bàn tay hoặc bàn chân. Tuy nhiên, điều đặc biệt là những mụn mủ này không phải do nhiễm trùng. Dù không có vi khuẩn hay virus, nhưng các bạch cầu trung tính lại tập trung dưới da tạo thành các mụn mủ vô trùng. Đây chính là vảy nến thể mủ. Đến đây, một câu hỏi sẽ nảy sinh: Tại sao lại gọi nó là vảy nến?

3. Ngay cả con đường miễn dịch cũng khác biệt

Vảy nến thể mảng thông thường có con đường viêm IL-23 → IL-17 → TNF-α, dẫn đến sự tăng sinh bất thường của tế bào sừng, khiến da đỏ, dày lên và bao phủ bởi vảy trắng. Nhưng vảy nến thể mủ lại khác. Con đường trung tâm là IL-36. Ngoài ra, G-CSF, IL-1β và các yếu tố khác thu hút bạch cầu trung tính cũng hoạt động. Và điều quan trọng quyết định là, ở một số bệnh nhân, gen ức chế thụ thể IL-36 bị lỗi. Một vòng lặp viêm không được kiểm soát. Kết quả là gì? Thâm nhiễm tế bào miễn dịch bất thường dưới da → hình thành mụn mủ. Điều này thực chất gần với một bệnh tự viêm hơn là bệnh tự miễn.

4. Không chỉ khác biệt về con đường

Vảy nến thể mủ tiến triển nhanh hơn và kèm theo các triệu chứng toàn thân như tăng thân nhiệt, cảm giác mệt mỏi, rối loạn điện giải, và thậm chí là mất nước. Trong những trường hợp nặng, bệnh có thể phát triển thành tình trạng cấp cứu đến mức cần phải nhập viện điều trị.

5. Vậy tại sao vẫn dùng tên gọi ‘Vảy nến’?

Ở đây, những vấn đề thực tế xuất hiện. Có một số dấu hiệu tương tự về mặt mô học (ví dụ: vi áp xe Kogoj, thâm nhiễm tế bào viêm ở lớp sừng). Một số con đường miễn dịch cũng trùng lặp với vảy nến thông thường, như TNF-α, IL-17A. Và một số bệnh nhân đã mắc vảy nến thể mảng từ trước rồi chuyển sang thể mủ. Hơn nữa, Phân loại bệnh quốc tế (ICD), hệ thống bảo hiểm và các công cụ chẩn đoán vẫn dựa trên hình thái. Vì da đỏ, có vảy, và có tiền sử vảy nến nên việc xếp chung vào vảy nến sẽ tiện lợi hơn.

6. Tuy nhiên, trong giới học thuật lại có ý kiến khác

Thực tế, một số nhà nghiên cứu cho rằng vảy nến thể mủ nên được coi là một bệnh hoàn toàn khác. Cũng có ý kiến đề xuất sắp xếp lại nó thành một phân loại của Autoinflammatory keratinization disease (AiKD) hoặc Neutrophilic dermatosis. Đặc biệt, nhóm bệnh nhân có khiếm khuyết gen ức chế IL-36, được gọi là hội chứng DITRA, có bệnh lý và phản ứng hoàn toàn khác biệt. Việc gán cho họ cái tên vảy nến có thể che khuất bản chất của căn bệnh.

7. Vấn đề thực sự là cái tên gây hiểu lầm

Bệnh nhân thường nói thế này: "À, thì ra chỉ là một dạng vảy nến thôi. Chắc chỉ cần dưỡng ẩm tốt, bôi thuốc mỡ là khỏi." Nhưng vảy nến thể mủ không phải là một căn bệnh đơn giản như vậy. Nó có phản ứng khác, diễn biến khác, và đôi khi có thể đe dọa tính mạng. Chỉ vì một cái tên mà việc chẩn đoán có thể bị chậm trễ, điều trị sai hướng, và tiên lượng trở nên xấu đi.

8. Hiện tại vẫn xếp chung vì tiện lợi, nhưng có thể sẽ sớm thay đổi

Vảy nến thể mủ có thể trông giống vảy nến thông thường bên ngoài. Nhưng phản ứng miễn dịch bên trong lại đi theo một con đường hoàn toàn khác. Trong tương lai, y học sẽ định nghĩa lại các bệnh dựa trên cơ chế chứ không phải hình thái, dựa trên hồ sơ miễn dịch chứ không phải triệu chứng. Khi đó, chúng ta có thể sẽ không còn gọi căn bệnh này là vảy nến nữa.

Bạn có triệu chứng lo lắng?

Nhận tư vấn 1:1.

Bác sĩ Yeonseung Choe

Bác sĩ Yeonseung Choe Bác Sĩ Trưởng

Tôi đã gặp nhiều bệnh nhân tìm đến sau khi thăm khám tại nhiều cơ sở y tế và chuyên khoa vì bệnh kéo dài hoặc thường xuyên tái phát. Các triệu chứng như đau bụng, đau đầu, hồi hộp, chóng mặt và mất ngủ—vốn thường do những chuyên khoa khác nhau xử lý—đôi khi cùng xuất hiện ở một người. Dù đã dùng thuốc cho từng triệu chứng, tình trạng vẫn có thể không cải thiện rõ rệt và việc sống chung với khó chịu dần trở thành một phần của cuộc sống hằng ngày. Trong những trường hợp này, tôi không chỉ nhìn vào từng chẩn đoán riêng lẻ mà còn xem xét các triệu chứng liên hệ và thay đổi cùng nhau như thế nào. Chỉ hỏi về triệu chứng gây khó chịu nhất hiện tại sẽ khó nắm bắt được toàn bộ diễn tiến. Tôi tìm hiểu thời điểm cơ thể bắt đầu thay đổi và những biến chuyển xảy ra sau bệnh tật, phẫu thuật, sinh con hoặc sau khi bắt đầu hay ngừng dùng thuốc. Tôi cũng xem lại thay đổi về cân nặng, chế độ ăn và giấc ngủ, rồi sắp xếp theo thời gian những triệu chứng đã cải thiện sau điều trị trước đây và những triệu chứng vẫn còn. Kết quả xét nghiệm, chẩn đoán và quá trình điều trị trước đây là những thông tin cần thiết để hiểu tình trạng cơ thể hiện tại. Nghiên cứu lâm sàng của y học cổ truyền Hàn Quốc hiện đại, nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của y học hiện đại, cùng những quan sát được ghi lại trong y thư cổ điển là các góc nhìn khác nhau về cùng một cơ thể. Thay vì đặt bệnh nhân vào một góc nhìn duy nhất, tôi cân nhắc phạm vi mà mỗi góc nhìn có thể giải thích và tìm những manh mối giúp kết nối các triệu chứng cùng quá trình điều trị trước đây vốn được xem xét riêng rẽ.

Xem thêm →

Bài viết liên quan